ca sĩ

  1. chanteur
    • Ca sĩ dân gian
      chanteur populaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ca sĩ"

ca sĩ
Ca sĩ đang hát trên sân khấu với micro trong tay.